Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

香

xiāng

  • 9nét
  • 香bộ thủ
  • 3HSK
  • 1Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

香

Câu ví dụ

  • 你好香。

    Nǐ hǎo xiāng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 花真的好香。

    Huā zhēn de hǎo xiāng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 给我支香烟吧。

    Gěi wǒ zhī xiāng yān ba

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 那花闻起来很香。

    Nà huā wén qǐ lai hěn xiāng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 香

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.

Cùng bộ thủ · 香