Chuyển đến nội dung

女儿

nǚ ér 3–2

con gái; con gái

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 1 · HSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán女 · 儿
  • 2âm tiếtnǚ ér
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 879

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 女nǚ3 nétHSK 1
  • 儿ér2 nétHSK 1phồn thể 兒

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 她是我女儿。

    Cô ấy là con gái tôi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你女儿起了吗?

    Con gái của bạn có thai không?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 女儿. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi