HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 38
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 741–760 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 741–760 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 6 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 18 với một câu ví dụ · 7 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 741 | 抵押di | dǐ yā 3–1 | vn,v | to provide (an asset) as security for a loan; to put up collateral nguồn tiếng anh | |
如果首付不够,有人会把旧房子抵押出去,但风险很大。Nếu số tiền đặt cọc không đủ, một số người sẽ thế chấp căn nhà cũ nhưng rủi ro rất cao.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 742 | 首要shou | shǒu yào 3–4 | b | the most important; of chief importance nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 743 | 伪装wei | wěi zhuāng 3–1 | v,n,vn | to pretend to be (asleep etc); to disguise oneself as; pretense; disguise; (military) to camouflage; camouflage nguồn tiếng anh | |
已经不需要再伪装了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 744 | 曲线qu | qū xiàn 1–4 | n | curve; curved line; indirect; in a roundabout way nguồn tiếng anh | |
在图形上,正态分布是一种钟形曲线,越接近中心,取值越大,越远离中心,取值越小。 không có HSK 2.0 | |||||
| 745 | 喘chuan | chuǎn 3 | v | to gasp; to pant; asthma nguồn tiếng anh | |
他有哮喘。 không có HSK 2.0 · 12 nét · bộ thủ 口 | |||||
| 746 | 独家du | dú jiā 2–1 | d,b | exclusive nguồn tiếng anh | |
| 747 | 恶劣e | è liè 4–4 | a,an | vile; nasty; of very poor quality nguồn tiếng anh | |
恶劣的天气对他的健康带来了影响。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 748 | 任意ren | rèn yì 4–4 | d,b | any; arbitrary; at will; at random nguồn tiếng anh | |
贝尔被犯规了,球队获得了任意球。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 749 | 开除kai | kāi chú 1–2 | v,vn | to expel (a member of an organization); to fire (an employee) nguồn tiếng anh | |
我们决定不开除你。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 750 | 拽zhuai | zhuài 4 | v | to pull; to tug at (sth) nguồn tiếng anh | |
她把他从烂泥中拽出来了。 Trình độ HSK 2.0 6 · 9 nét · bộ thủ 手 | |||||
| 751 | 忙碌mang | máng lù 2–4 | a,v,an | busy; bustling nguồn tiếng anh | |
我仍然忙碌。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 752 | 陷xian | xiàn 4 | v | pitfall; trap; to get stuck; to sink; to cave in; to frame (false charge); to capture (a city in battle); to fall (to the enemy); defect nguồn tiếng anh | |
我身陷困境。 không có HSK 2.0 · 10 nét · bộ thủ 阜 | |||||
| 753 | 废话fei | fèi huà 4–4 | n | nonsense; rubbish; superfluous words; You don't say!; No kidding! (gently sarcastic) nguồn tiếng anh | |
这是什么废话? Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 754 | 激光ji | jī guāng 1–1 | n | laser nguồn tiếng anh | |
这个诊所正在做激光手术。 không có HSK 2.0 | |||||
| 755 | 抖dou | dǒu 3 | v | to tremble; to shake out; to reveal; to make it in the world nguồn tiếng anh | |
汤姆为抖音录制视频。 không có HSK 2.0 · 7 nét · bộ thủ 手 | |||||
| 756 | 损sun | sǔn 3 | g,vn | to decrease; to lose; to damage; to harm; (coll.) to ridicule; to deride; (coll.) caustic; sarcastic; nasty; mean; one of the 64 hexagrams of the Book of Changes: ䷨ nguồn tiếng anh | |
汤姆看起来毫发无损。 không có HSK 2.0 · 10 nét · bộ thủ 手 · phồn thể 損 | |||||
| 757 | 时空shi | shí kōng 2–1 | n | time and place; world of a particular locale and era; (physics) space-time nguồn tiếng anh | |
在空间物理学中,科学家设想通过折叠时空来实现超光速旅行。 không có HSK 2.0 | |||||
| 758 | 霜shuang | shuāng 1 | n | frost; white powder or cream spread over a surface; frosting; (skin) cream nguồn tiếng anh | |
今天早上下厚霜了。 không có HSK 2.0 · 17 nét · bộ thủ 雨 | |||||
| 759 | 流血liu | liú xuè 2–4 | v,vn | to bleed; to shed blood nguồn tiếng anh | |
我在流血。 không có HSK 2.0 | |||||
| 760 | 销量xiao | xiāo liàng 1–4 | n | sales volume nguồn tiếng anh | |
有时候只改一个版本的颜色,销量就会明显变化。Đôi khi chỉ cần thay đổi màu sắc của một phiên bản cũng có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể về doanh số bán hàng.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 38 của 281 · 20 từ mỗi trang