Chuyển đến nội dung

加上

jiā shàng 1–4

plus; to put in; to add; to add on; to add into; in addition; on top of that

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 5
  • 2chữ Hán加 · 上
  • 2âm tiếtjiā shàng
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.687

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 加jiā5 nétHSK 2
  • 上shàng3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 加上. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi