Chuyển đến nội dung

动物园

dòng wù yuán 4–4–2

sở thú

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 3chữ Hán动 · 物 · 园
  • 3âm tiếtdòng wù yuán
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 9.030

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 动dòng6 nétHSK 1phồn thể 動
  • 物wù8 nétHSK 2
  • 园yuán7 nétHSK 2phồn thể 園

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我去了动物园。

    Tôi đã đi đến sở thú.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 公园里有动物园吗?

    Có sở thú trong công viên không?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 动物园. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi