Chuyển đến nội dung

周年

zhōu nián 1–2

dịp kỉ niệm; hàng năm

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán周 · 年
  • 2âm tiếtzhōu nián
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.466

Từ loại: q

Các chữ Hán trong từ

  • 周zhōu8 nétHSK 2
  • 年nián6 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 今天是学校成立十周年。

    Hôm nay là ngày kỷ niệm 10 năm thành lập trường.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 周年. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi