Chuyển đến nội dung

地铁站

dì tiě zhàn 4–3–4

ga tàu điện ngầm

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 3chữ Hán地 · 铁 · 站
  • 3âm tiếtdì tiě zhàn
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 11.176

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 地de6 nétHSK 1
  • 铁tiě10 nétHSK 2phồn thể 鐵
  • 站zhàn10 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 地铁站离我家很近,走路五分钟就到。

    Ga tàu điện ngầm rất gần nhà tôi, chỉ mất năm phút đi bộ.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 昨天早上,我急急忙忙地进了地铁站。

    Sáng hôm qua, tôi vội vàng bước vào ga tàu điện ngầm.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 地铁站有点儿远

    Dì tiě zhàn yǒu diǎn r yuǎn

    Ga tàu điện ngầm hơi xa

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 地铁站. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi