Chuyển đến nội dung

网站

wǎng zhàn 3–4

trang web

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán网 · 站
  • 2âm tiếtwǎng zhàn
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.965

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 网wǎng6 nétHSK 1phồn thể 網
  • 站zhàn10 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这个网站很有用。

    Trang web này rất hữu ích.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 这个网站看起来不错。

    Trang web này có vẻ tốt.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 网站. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi