网站
wǎng zhàn 3–4
trang web
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán网 · 站
- 2âm tiếtwǎng zhàn
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.965
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
这个网站很有用。
Trang web này rất hữu ích.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
这个网站看起来不错。
Trang web này có vẻ tốt.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 网站. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 网上wǎng shàngHSK 1
trực tuyến
- 上网shàng wǎngHSK 1
trực tuyến; kết nối với internet
- 车站chē zhànHSK 1
bến xe; ga tàu; trạm
- 网球wǎng qiúHSK 2
quần vợt; quả bóng tennis
- 地铁站dì tiě zhànHSK 2
ga tàu điện ngầm
- 站住zhàn zhùHSK 2
dừng lại; đứng tại chỗ
- 网友wǎng yǒuHSK 1
bạn bè trực tuyến; người dùng internet