Chuyển đến nội dung

大使馆

dà shǐ guǎn 4–3–3

đại sứ quán

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 3chữ Hán大 · 使 · 馆
  • 3âm tiếtdà shǐ guǎn
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 11.530

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 大dà3 nétHSK 1
  • 使shǐ8 nétHSK 2
  • 馆guǎn11 nétHSK 1phồn thể 館

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 大使馆就在最高法院旁边。

    Đại sứ quán nằm ngay cạnh Tòa án Tối cao.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 他是美国大使馆的外交官。

    Ông là một nhà ngoại giao tại Đại sứ quán Hoa Kỳ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 大使馆. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi