Chuyển đến nội dung

女人

nǚ rén 3–2

phụ nữ; người phụ nữ

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 2 · HSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán女 · 人
  • 2âm tiếtnǚ rén
  • Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 383

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 女nǚ3 nétHSK 1
  • 人rén2 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我是女人。

    Tôi là một phụ nữ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我是个女人。

    Tôi là một phụ nữ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你是个女人。

    Nǐ shì gè nǚ rén

    Bạn là một phụ nữ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 女人. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi