委员会
wěi yuán huì 3–2–4
committee
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 7trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 7
- 3chữ Hán委 · 员 · 会
- 3âm tiếtwěi yuán huì
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.659
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 委员会. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 机会jī huìHSK 2
cơ hội; cơ hội
- 一会儿yī huì rHSK 1
Một lát; sớm
- 晚会wǎn huìHSK 2
bữa tiệc tối