播放
bō fàng 1–4
xoắn; phát tin
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán播 · 放
- 2âm tiếtbō fàng
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.952
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我想要一个MP3播放器!
Tôi muốn một máy nghe nhạc MP3!
từ kho ngữ liệu Tatoeba
这个工厂生产CD播放器。
Nhà máy này sản xuất đầu đĩa CD.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 播放. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 放下fàng xiàHSK 2
đặt; thấp hơn; giải phóng
- 放心fàng xīnHSK 2
cảm thấy nhẹ nhõm; cảm thấy bình tĩnh; cảm thấy thoải mái
- 放假fàng jiàHSK 1
nghỉ lễ; được nghỉ
- 放学fàng xuéHSK 1
sau giờ học; học xong