有空儿
yǒukòngr5 5
có thời gian rảnh
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
- 3chữ Hán有 · 空 · 儿
- 1âm tiếtyǒukòngr5
- Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.000.000
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
你明天有空儿吗?
Ngày mai bạn có rảnh không?
ví dụ của chúng ta
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 有空儿. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 没有méi yǒuHSK 1
Không có cái nào cả; không có; Chưa
- 还有hái yǒuHSK 1
vẫn còn đó; Cũng
- 所有suǒ yǒuHSK 2
tất cả; khắp nơi
- 有些yǒu xiēHSK 1
một số; hơn là
- 有人yǒu rénHSK 2
Có người; ai đó
- 儿子ér ziHSK 1
con trai
- 女儿nǚ érHSK 1
con gái; con gái
- 有的yǒu deHSK 1
một số; phần
- 有时yǒu shíHSK 1
Thỉnh thoảng; Thỉnh thoảng
- 有时候yǒu shí houHSK 1
Thỉnh thoảng
- 空气kōng qìHSK 2
không khí; bầu không khí
- 一会儿yī huì rHSK 1
Một lát; sớm
- 这儿zhè rHSK 1
đây