Chuyển đến nội dung

比如说

bǐ rú shuō 3–2–1

Ví dụ

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 3chữ Hán比 · 如 · 说
  • 3âm tiếtbǐ rú shuō
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.785

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 比bǐ4 nétHSK 1
  • 如rú6 nétHSK 2
  • 说shuō9 nétHSK 1phồn thể 說

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 比如说,我要到市中心,有什么车子可以坐吗?

    Ví dụ, tôi muốn đi đến trung tâm thành phố. Có xe nào tôi có thể đi không?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 比如说. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi