Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “bi”
41 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtbi. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 11 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 41những từ bắt đầu bằng "bi"
- 11với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu b · cuối cùng i · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 4
- thanh điệu thứ 2 2
- thanh điệu thứ 3 13
- thanh điệu thứ 4 22
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 必须bì xūHSK 2
phải; phải
- 比赛bǐ sàiHSK 3
cuộc thi đấu; cuộc thi; hoàn thành
- 比较bǐ jiàoHSK 3
so sánh; tương đối; Đủ
- 比如bǐ rúHSK 2
Ví dụ
- 必要bì yàoHSK 3
nhu cầu; quan trọng; yêu cầu
- 毕业bì yèHSK 4
graduation; to graduate; to finish school
- 比如说bǐ rú shuōHSK 2
Ví dụ
- 笔记本bǐ jì běnHSK 2
sổ tay (văn phòng phẩm); sổ tay (máy tính)
- 比例bǐ lìHSK 3
tỷ lệ; so sánh
- 必然bì ránHSK 3
Chắc chắn; không thể tránh khỏi
- 笔记bǐ jìHSK 2
ghi chú
Tất cả 41 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 比 | bǐ | p,v,n,b | so với; so sánh | |
| 2 | 逼 | bī | v | to force (sb to do sth); to compel; to press for; to extort; to press on towards; to press up to; to close in on; euphemistic variant of 屄 nguồn tiếng anh | |
| 3 | 笔 | bǐ | q,n | cái bút; bút chì; bút viết; viết hoặc sáng tác; nét chữ phổ thông; phân loại số tiền, giao dịch | |
| 4 | 避免 | bì miǎn | v | to avert; to prevent; to avoid; to refrain from nguồn tiếng anh | |
| 5 | 彼此 | bǐ cǐ | r | each other; one another nguồn tiếng anh | |
| 6 | 毕竟 | bì jìng | d | after all; all in all; when all is said and done; in the final analysis nguồn tiếng anh | |
| 7 | 闭 | bì | v | to close; to stop up; to shut; to obstruct nguồn tiếng anh | |
| 8 | 必 | bì | d | certainly; must; will; necessarily nguồn tiếng anh | |
| 9 | 鼻子 | bí zi | n | nose nguồn tiếng anh | |
| 10 | 比分 | bǐ fēn | n | score nguồn tiếng anh | |
| 11 | 避 | bì | v | to avoid; to shun; to flee; to escape; to keep away from; to leave; to hide from nguồn tiếng anh | |
| 12 | 毕业生 | bì yè shēng | n | graduate nguồn tiếng anh | |
| 13 | 必需 | bì xū | v,vn | to need; to require; essential; indispensable nguồn tiếng anh | |
| 14 | 臂 | bì | g,n | arm nguồn tiếng anh | |
| 15 | 鄙视 | bǐ shì | v,vn | to despise; to disdain; to look down upon nguồn tiếng anh | |
| 16 | 比喻 | bǐ yù | n,v | to compare; to liken to; metaphor; analogy; figure of speech; figuratively nguồn tiếng anh | |
| 17 | 必定 | bì dìng | d | to be bound to; to be sure to nguồn tiếng anh | |
| 18 | 必将 | bì jiāng | d | inevitably nguồn tiếng anh | |
| 19 | 比方 | bǐ fang | v,n,c | analogy; instance; for instance nguồn tiếng anh | |
| 20 | 比不上 | bǐ bù shàng | v | can't compare with nguồn tiếng anh | |
| 21 | 鼻涕 | bí tì | n | nasal mucus; snivel; snot nguồn tiếng anh | |
| 22 | 逼近 | bī jìn | v | to press on towards; to close in on; to approach; to draw near nguồn tiếng anh | |
| 23 | 逼迫 | bī pò | v,vn | to force; to compel; to coerce nguồn tiếng anh | |
| 24 | 逼真 | bī zhēn | a | lifelike; true to life; distinctly; clearly nguồn tiếng anh | |
| 25 | 比起 | bǐ qǐ | v | compared with nguồn tiếng anh | |
| 26 | 必不可少 | bì bù kě shǎo | v | absolutely necessary; indispensable; essential nguồn tiếng anh | |
| 27 | 壁画 | bì huà | n | mural (painting); fresco nguồn tiếng anh | |
| 28 | 避难 | bì nàn | v,vn | refuge; to take refuge; to seek asylum (political etc) nguồn tiếng anh | |
| 29 | 弊端 | bì duān | n | systemic problem (sometimes refers specifically to corrupt practices) nguồn tiếng anh | |
| 30 | 比重 | bǐ zhòng | n | proportion; specific gravity nguồn tiếng anh | |
| 31 | 比试 | bǐ shì | v | to have a competition; to measure with one's hand or arm; to make a gesture of measuring nguồn tiếng anh | |
| 32 | 避暑 | bì shǔ | vn,v | to be away for the summer holidays; to spend a holiday at a summer resort; to prevent sunstroke nguồn tiếng anh | |
| 33 | 闭塞 | bì sè | a,v | to stop up; to close up; hard to get to; out of the way; inaccessible; unenlightened; blocking nguồn tiếng anh | |
| 34 | 笔试 | bǐ shì | n | written examination; paper test (for an applicant) nguồn tiếng anh | |
| 35 | 闭幕 | bì mù | v,vn | the curtain falls; lower the curtain; to come to an end (of a meeting) nguồn tiếng anh | |
| 36 | 比比皆是 | bǐ bǐ jiē shì | v | can be found everywhere nguồn tiếng anh | |
| 37 | 碧绿 | bì lǜ | z | dark green nguồn tiếng anh | |
| 38 | 闭幕式 | bì mù shì | n | closing ceremony nguồn tiếng anh | |
| 39 | 弊病 | bì bìng | n | malady; evil; malpractice; drawback; disadvantage nguồn tiếng anh | |
| 40 | 必修 | bì xiū | vn,v | (of an academic course) required; compulsory nguồn tiếng anh | |
| 41 | 碧玉 | bì yù | n | jasper nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.