Chuyển đến nội dung

牌子

pái zi 2–5

biển báo; thương hiệu

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán牌 · 子
  • 2âm tiếtpái zi
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.484

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 牌pái12 nétHSK 3
  • 子zǐ3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 你喜欢什么牌子的酸奶?

    Bạn thích nhãn hiệu sữa chua nào?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 牌子. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi