Chuyển đến nội dung

电子邮件

diàn zǐ yóu jiàn 4–3–2–4

e-mail; thư điện tử

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 4chữ Hán电 · 子 · 邮 · 件
  • 4âm tiếtdiàn zǐ yóu jiàn
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 9.822

Các chữ Hán trong từ

  • 电diàn5 nétHSK 1phồn thể 電
  • 子zǐ3 nétHSK 1
  • 邮yóu7 nétHSK 3phồn thể 郵
  • 件jiàn6 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我只想查一下我的电子邮件。

    Tôi chỉ muốn kiểm tra email của tôi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 请你写信给我在(电子邮件地址)。

    Vui lòng viết thư cho tôi theo địa chỉ (địa chỉ email).

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 电子邮件. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi