眼前
yǎn qián 3–2
trước mắt; Hiện nay
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán眼 · 前
- 2âm tiếtyǎn qián
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.549
Từ loại: s,t
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我不敢相信眼前发生的这一切。
Tôi không thể tin được chuyện gì đang xảy ra.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
元旦就在眼前。
Ngày đầu năm mới sắp đến gần.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 眼前. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 以前yǐ qiánHSK 2
trước đó; trước đây
- 眼睛yǎn jingHSK 2
mắt
- 面前miàn qiánHSK 2
trước mặt