绿色
lǜ sè 4–4
màu xanh lá
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán绿 · 色
- 2âm tiếtlǜ sè
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.383
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
变成了绿色。
Chuyển sang màu xanh.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
山是绿色的。
Những ngọn núi có màu xanh lá cây.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 绿色. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 颜色yán sèHSK 2
màu sắc
- 红色hóng sèHSK 2
màu đỏ
- 黑色hēi sèHSK 2
đen
- 白色bái sèHSK 2
trắng
- 蓝色lán sèHSK 2
màu xanh (màu)
- 黄色huáng sèHSK 2
màu vàng