Chuyển đến nội dung

自动

zì dòng 4–4

tự động; tự động

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán自 · 动
  • 2âm tiếtzì dòng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.365

Từ loại: d,b

Các chữ Hán trong từ

  • 自zì6 nétHSK 2
  • 动dòng6 nétHSK 1phồn thể 動

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 自动售货机在那边。

    Máy bán hàng tự động ở đằng kia.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我电脑自动关机了。

    Máy tính của tôi tự động tắt.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 自动. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi