Chuyển đến nội dung

这时候

zhè shíhòu 4–2

Ngay bây giờ; vào lúc này

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 3chữ Hán这 · 时 · 候
  • 2âm tiếtzhè shíhòu
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.552

Từ loại: r,t

Các chữ Hán trong từ

  • 这zhè8 nétHSK 1phồn thể 這
  • 时shí7 nétHSK 1phồn thể 時
  • 候hòu10 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 汤姆说一年中这时候波士顿很冷。

    Tom nói thời tiết này ở Boston rất lạnh vào thời điểm này trong năm.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 这时候公园里的工人拿来了一些小纸牌。

    Lúc này, những người công nhân trong công viên đã mang theo một số lá bài nhỏ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 这时候. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi