Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “zhe”
17 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtzhe. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 8 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 17những từ bắt đầu bằng "zhe"
- 8với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu zh · cuối cùng e · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 4
- thanh điệu thứ 2 7
- thanh điệu thứ 3 1
- thanh điệu thứ 4 4
- thanh điệu trung tính 1
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 这样zhè yàngHSK 2
như thế này; như thế này
- 这些zhè xiēHSK 1
những ... này
- 这么zhè meHSK 2
như thế này; như thế này; như thế này
- 这里zhè lǐHSK 1
đây
- 这儿zhè rHSK 1
đây
- 这边zhè biānHSK 1
đây
- 这时zhè shíHSK 2
Ngay bây giờ; vào lúc này
- 这时候zhè shíhòuHSK 2
Ngay bây giờ; vào lúc này
Tất cả 17 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 这 | zhè | r | Cái này | |
| 2 | 着 | zhe | u,v,n,q | trợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn | |
| 3 | 者 | zhě | k,r,y,n,g,u | những người; buổi tiệc; -er | |
| 4 | 折 | zhé | v,q | to break; to fracture; to snap; to suffer loss; to bend; to twist; to turn; to change direction; convinced; to convert into (currency); discount; rebate; tenth (in price); classifier for theatrical scenes; to fold; accounts book nguồn tiếng anh | |
| 5 | 折磨 | zhé mó | v,vn | to torment; to torture nguồn tiếng anh | |
| 6 | 哲学 | zhé xué | n | philosophy nguồn tiếng anh | |
| 7 | 折腾 | zhē teng | v,vn | to toss from side to side (e.g. sleeplessly); to repeat sth over and over again; to torment sb; to play crazy; to squander (time, money) nguồn tiếng anh | |
| 8 | 遮 | zhē | v,vn | to cover up (a shortcoming); to screen off; to hide; to conceal nguồn tiếng anh | |
| 9 | 折扣 | zhé kòu | n | discount nguồn tiếng anh | |
| 10 | 折叠 | zhé dié | v,vn | to fold; collapsible; folding (bicycle, antenna, bed etc) nguồn tiếng anh | |
| 11 | 这会儿 | zhè huì r | r | (coll.) now; this moment; also pr. [zhè huǐ r] nguồn tiếng anh | |
| 12 | 这就是说 | zhè jiù shì shuō | c | in other words; that is to say nguồn tiếng anh | |
| 13 | 折射 | zhé shè | v,vn | to refract; refraction; to reflect (in the figurative sense: to show the nature of) nguồn tiếng anh | |
| 14 | 遮盖 | zhē gài | v,vn | to hide; to cover (one's tracks) nguồn tiếng anh | |
| 15 | 遮挡 | zhē dǎng | v | to shelter; to shelter from nguồn tiếng anh | |
| 16 | 这样一来 | zhè yàng yī lái | l | thus; if this happens then nguồn tiếng anh | |
| 17 | 折合 | zhé hé | v | to convert into; to amount to; to be equivalent to nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.