这边
zhè biān 4–1
đây
- HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
- 2chữ Hán这 · 边
- 2âm tiếtzhè biān
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.774
Từ loại: r
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
您到这边来!
Hãy đến đây!
từ kho ngữ liệu Tatoeba
我站在你这边。
Tôi đứng về phía bạn.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 这边. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 这样zhè yàngHSK 2
như thế này; như thế này
- 这些zhè xiēHSK 1
những ... này
- 这么zhè meHSK 2
như thế này; như thế này; như thế này
- 这里zhè lǐHSK 1
đây
- 身边shēn biānHSK 2
bên cạnh; gần
- 一边yī biānHSK 1
một bên; trong khi (làm hai việc)
- 旁边páng biānHSK 1
bên cạnh
- 那边nà bianHSK 1
ở đó
- 这儿zhè rHSK 1
đây
- 右边yòu bianHSK 1
bên phải
- 这时zhè shíHSK 2
Ngay bây giờ; vào lúc này
- 左边zuǒ bianHSK 1
bên trái
- 这时候zhè shíhòuHSK 2
Ngay bây giờ; vào lúc này
- 路边lù biānHSK 2
bên đường
- 海边hǎi biānHSK 2
bãi biển; ven biển; bờ biển
- 里边lǐ bianHSK 1
trong
- 外边wài bianHSK 1
ngoài; bề mặt bên ngoài; ở nước ngoài; một nơi không phải là nhà của một người