Chuyển đến nội dung

长大

zhǎng dà 3–4

lớn lên

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán长 · 大
  • 2âm tiếtzhǎng dà
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.531

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 长zhǎng4 nétHSK 2phồn thể 長
  • 大dà3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 你长大了。

    Bạn đã trưởng thành.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我不想长大。

    Tôi không muốn lớn lên.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 长大. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi