Chuyển đến nội dung

下去

xià qù 4–4

xuống; Tiếp tục; Tiếp tục đi

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán下 · 去
  • 2âm tiếtxià qù
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 838

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 下xià3 nétHSK 1
  • 去qù5 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 请继续读下去。

    Xin vui lòng đọc tiếp.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 下去. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi