Chuyển đến nội dung

会员

huì yuán 4–2

thành viên

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán会 · 员
  • 2âm tiếthuì yuán
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.022

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 会huì6 nétHSK 1phồn thể 會
  • 员yuán7 nétHSK 2phồn thể 員

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 您有会员卡吗?

    Bạn có thẻ thành viên không?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我不是这个俱乐部的会员。

    Tôi không phải là thành viên của câu lạc bộ này.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 会员. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi