Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “hui”
49 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếthui. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 9 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 49những từ bắt đầu bằng "hui"
- 9với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu h · cuối cùng ui · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 7
- thanh điệu thứ 2 19
- thanh điệu thứ 3 4
- thanh điệu thứ 4 19
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 回来huí laiHSK 1
trở lại
- 回家huí jiāHSK 1
trở về nhà
- 会议huì yìHSK 3
cuộc họp; hội nghị
- 回到huí dàoHSK 1
quay lại
- 回答huí dáHSK 1
trả lời; câu trả lời
- 回去huí quHSK 1
trở lại
- 恢复huī fùHSK 5
to reinstate; to resume; to restore; to recover; to regain; to rehabilitate
- 会员huì yuánHSK 3
thành viên
- 回国huí guóHSK 2
đã trở về quê hương
Tất cả 49 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 会 | huì | v,n | Có thể; sẽ; cuộc họp | |
| 2 | 回 | huí | v,qv | bao vây; trở lại; quay lại; trả lời; xoay; bộ tộc Hui (người Trung Quốc theo đạo Hồi); thời gian; phân loại các hành động của một vở kịch; phần hoặc chương (của một cuốn sách cổ điển) | |
| 3 | 回忆 | huí yì | v,vn | to recall; memories nguồn tiếng anh | |
| 4 | 回复 | huí fù | v,vn | to reply; to recover; to return (to a previous condition); Re: in reply to (email) nguồn tiếng anh | |
| 5 | 回头 | huí tóu | d,v,vn | to turn round; to turn one's head; later; by and by nguồn tiếng anh | |
| 6 | 灰 | huī | g,n,a | ash; dust; lime; gray; discouraged; dejected nguồn tiếng anh | |
| 7 | 毁 | huǐ | v | to destroy; to ruin; to defame; to slander nguồn tiếng anh | |
| 8 | 回报 | huí bào | v,vn | (in) return; reciprocation; payback; retaliation; to report back; to reciprocate nguồn tiếng anh | |
| 9 | 会见 | huì jiàn | v,vn | to meet with (sb who is paying a visit) nguồn tiếng anh | |
| 10 | 挥 | huī | v | to wave; to brandish; to command; to conduct; to scatter; to disperse nguồn tiếng anh | |
| 11 | 回归 | huí guī | v,vn | to return to; to retreat; regression (statistics) nguồn tiếng anh | |
| 12 | 汇报 | huì bào | v,vn | to report; to give an account of; to collect information and report back nguồn tiếng anh | |
| 13 | 回顾 | huí gù | v,vn | to look back; to review nguồn tiếng anh | |
| 14 | 回应 | huí yìng | v,vn | to respond; response nguồn tiếng anh | |
| 15 | 会长 | huì zhǎng | n | president of a club, committee etc nguồn tiếng anh | |
| 16 | 贿赂 | huì lù | v,n,vn | to bribe; a bribe nguồn tiếng anh | |
| 17 | 汇 | huì | v,g | to remit; to converge (of rivers); to exchange nguồn tiếng anh | |
| 18 | 回收 | huí shōu | v,vn | to recycle; to reclaim; to retrieve; to recover; to recall (a defective product) nguồn tiếng anh | |
| 19 | 回避 | huí bì | v,vn | to shun; to avoid (sb); to skirt; to evade (an issue); to step back; to withdraw; to recuse (a judge etc) nguồn tiếng anh | |
| 20 | 毁灭 | huǐ miè | v,vn | to perish; to ruin; to destroy nguồn tiếng anh | |
| 21 | 会谈 | huì tán | v,vn | talks; discussions nguồn tiếng anh | |
| 22 | 灰色 | huī sè | n | gray; ash gray; grizzly; pessimistic; gloomy; dispirited; ambiguous nguồn tiếng anh | |
| 23 | 辉煌 | huī huáng | a,an | splendid; glorious nguồn tiếng anh | |
| 24 | 回想 | huí xiǎng | v,vn | to recall; to recollect; to think back nguồn tiếng anh | |
| 25 | 会面 | huì miàn | v,vn | to meet with; meeting nguồn tiếng anh | |
| 26 | 绘画 | huì huà | n,v | drawing; painting nguồn tiếng anh | |
| 27 | 会场 | huì chǎng | n | meeting place; place where people gather nguồn tiếng anh | |
| 28 | 灰尘 | huī chén | n | dust nguồn tiếng anh | |
| 29 | 回馈 | huí kuì | to repay a favor; to give back; feedback nguồn tiếng anh | ||
| 30 | 挥霍 | huī huò | v | to squander money; extravagant; prodigal; free and easy; agile nguồn tiếng anh | |
| 31 | 回首 | huí shǒu | v | to turn around; to look back; (fig.) to recall the past nguồn tiếng anh | |
| 32 | 毁坏 | huǐ huài | v,vn | to damage; to devastate; to vandalize; damage; destruction nguồn tiếng anh | |
| 33 | 会晤 | huì wù | vn,v | to meet; meeting; conference nguồn tiếng anh | |
| 34 | 回信 | huí xìn | n,v | to reply; to write back; letter written in reply nguồn tiếng anh | |
| 35 | 回味 | huí wèi | v,vn | to call to mind and ponder over; aftertaste nguồn tiếng anh | |
| 36 | 汇聚 | huì jù | v | convergence; to come together nguồn tiếng anh | |
| 37 | 会诊 | huì zhěn | v,vn | consultation (medical); to meet for diagnosis; (by extension) consultation of different specialists nguồn tiếng anh | |
| 38 | 汇集 | huì jí | v | to collect; to compile; to converge; also written 汇集 nguồn tiếng anh | |
| 39 | 悔恨 | huǐ hèn | v,vn | remorse; repentance nguồn tiếng anh | |
| 40 | 回扣 | huí kòu | n | brokerage; a commission paid to a middleman; euphemism for a bribe; a kickback nguồn tiếng anh | |
| 41 | 汇合 | huì hé | v | confluence; to converge; to join; to fuse; fusion nguồn tiếng anh | |
| 42 | 汇款 | huì kuǎn | n,v | to remit money; remittance nguồn tiếng anh | |
| 43 | 回升 | huí shēng | v,vn | to rise again after a fall; to pick up; rally (stock market etc) nguồn tiếng anh | |
| 44 | 汇率 | huì lǜ | n | exchange rate nguồn tiếng anh | |
| 45 | 回忆录 | huí yì lù | n | memoir nguồn tiếng anh | |
| 46 | 灰心 | huī xīn | a,v | to lose heart; to be discouraged nguồn tiếng anh | |
| 47 | 回落 | huí luò | v | to fall back; to return to low level after a rise (in water level, price etc) nguồn tiếng anh | |
| 48 | 会意 | huì yì | v | combined ideogram (one of the Six Methods 六书 of forming Chinese characters); Chinese character that combines the meanings of existing elements; also known as joint ideogram or associative compound; to comprehend without being told explicitly; to cotton on; knowing (smile, glance etc) nguồn tiếng anh | |
| 49 | 绘声绘色 | huì shēng huì sè | vivid and colorful (idiom); true to life; lively and realistic nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.