Chuyển đến nội dung

便宜

biàn yí 4–2

rẻ

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 2 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán便 · 宜
  • 2âm tiếtbiàn yí
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.814

Từ loại: a,v,an

Các chữ Hán trong từ

  • 便biàn9 nétHSK 2
  • 宜yí8 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 网上的东西很多,也很便宜。

    Có rất nhiều thứ trực tuyến và chúng rất rẻ.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 运费花了二十块,比我想的便宜。

    Chi phí vận chuyển là 20 nhân dân tệ, rẻ hơn tôi nghĩ.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 这个很便宜。

    Zhè ge hěn pián yi

    Cái này rất rẻ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 它真的很便宜。

    Tā zhēn de hěn pián yi

    Nó thực sự rẻ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 这个相机很便宜。

    Zhè ge xiàng jī hěn pián yi

    Máy ảnh này rất rẻ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 便宜. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi