Chuyển đến nội dung

方便面

fāng biàn miàn 1–4–4

mì ăn liền

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 3chữ Hán方 · 便 · 面
  • 3âm tiếtfāng biàn miàn
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 16.225

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 方fāng4 nétHSK 1
  • 便biàn9 nétHSK 2
  • 面miàn9 nétHSK 1phồn thể 麵

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我晚上吃方便面。

    Tôi ăn mì ăn liền vào buổi tối.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 方便面. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi