分享
fēn xiǎng 1–3
to share (let others have some of sth good)
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 5trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 5
- 2chữ Hán分 · 享
- 2âm tiếtfēn xiǎng
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.375
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 分享. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 分钟fēn zhōngHSK 2
phút
- 部分bù fenHSK 2
phần
- 十分shí fēnHSK 2
rất
- 大部分dà bù fenHSK 2
hầu hết; số đông
- 分开fēn kāiHSK 2
chia; chia
- 一部分yī bù fenHSK 2
phần; một phần của; phần
- 分数fēn shùHSK 2
điểm số; phân số