Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “fen”
45 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtfen. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 8 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 45những từ bắt đầu bằng "fen"
- 8với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu f · cuối cùng en · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 28
- thanh điệu thứ 2 3
- thanh điệu thứ 3 5
- thanh điệu thứ 4 9
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 分钟fēn zhōngHSK 2
phút
- 分析fēn xīHSK 5
to analyze; analysis
- 分享fēn xiǎngHSK 5
to share (let others have some of sth good)
- 分别fēn biéHSK 3
chia; phân biệt; mỗi
- 分开fēn kāiHSK 2
chia; chia
- 分配fēn pèiHSK 3
chia sẻ; phân bổ
- 分数fēn shùHSK 2
điểm số; phân số
- 分组fēn zǔHSK 3
chia nhóm; nhóm
Tất cả 45 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 分 | fēn | t,qt,v,g,n,d | chia sẻ; phút; điểm; phần; phân biệt | |
| 2 | 份 | fèn | q | phần; bản; suất | |
| 3 | 分手 | fēn shǒu | v,vn | to part company; to split up; to break up nguồn tiếng anh | |
| 4 | 粉 | fěn | n,g,b,a | powder; cosmetic face powder; food prepared from starch; noodles or pasta made from any kind of flour; to turn to powder; (dialect) to whitewash; white; pink; (suffix) fan (abbr. for 粉丝); to be a fan of nguồn tiếng anh | |
| 5 | 粉丝 | fěn sī | n | bean vermicelli; mung bean starch noodles; Chinese vermicelli; cellophane noodles; fan (loanword); enthusiast for sb or sth nguồn tiếng anh | |
| 6 | 愤怒 | fèn nù | a,an,ad,v | angry; indignant; wrath; ire nguồn tiếng anh | |
| 7 | 分离 | fēn lí | v,vn | to separate nguồn tiếng anh | |
| 8 | 奋斗 | fèn dòu | v,vn | to strive; to struggle nguồn tiếng anh | |
| 9 | 分散 | fēn sàn | v,a,ad | to scatter; to disperse; to distribute nguồn tiếng anh | |
| 10 | 分裂 | fēn liè | v,vn | to split up; to divide; to break up; fission; schism nguồn tiếng anh | |
| 11 | 分成 | fēn chéng | v,vn | to divide (into); to split a bonus; to break into; tenths; percentage allotment nguồn tiếng anh | |
| 12 | 粉色 | fěn sè | n | pink; white; erotic; beautiful woman; powdered (with make-up) nguồn tiếng anh | |
| 13 | 分类 | fēn lèi | vn,v | to classify nguồn tiếng anh | |
| 14 | 分歧 | fēn qí | n | divergent; difference (of opinion, position); disagreement; (math.) bifurcation nguồn tiếng anh | |
| 15 | 分布 | fēn bù | v,vn | to scatter; to distribute; to be distributed (over an area etc); (statistical, geographic) distribution nguồn tiếng anh | |
| 16 | 吩咐 | fēn fù | v,vn | to tell; to instruct; to command nguồn tiếng anh | |
| 17 | 纷纷 | fēn fēn | d,z | one after another; in succession; one by one; continuously; diverse; in profusion; numerous and confused; pell-mell nguồn tiếng anh | |
| 18 | 分解 | fēn jiě | v,vn | to resolve; to decompose; to break down nguồn tiếng anh | |
| 19 | 氛围 | fēn wéi | n | ambience; atmosphere nguồn tiếng anh | |
| 20 | 粉碎 | fěn suì | v,z | to crush; to smash; to shatter nguồn tiếng anh | |
| 21 | 分为 | fēn wéi | v | to divide sth into (parts); to subdivide nguồn tiếng anh | |
| 22 | 分泌 | fēn mì | v,vn | to secrete; secretion nguồn tiếng anh | |
| 23 | 粪 | fèn | n | manure; dung nguồn tiếng anh | |
| 24 | 分辨 | fēn biàn | v,vn | to distinguish; to differentiate; to resolve nguồn tiếng anh | |
| 25 | 分明 | fēn míng | a,d | clear; distinct; evidently; clearly nguồn tiếng anh | |
| 26 | 坟墓 | fén mù | n | grave; tomb nguồn tiếng anh | |
| 27 | 奋力 | fèn lì | d | to do everything one can; to spare no effort; to strive nguồn tiếng anh | |
| 28 | 分支 | fēn zhī | n | branch (of company, river etc); to branch; to diverge; to ramify; to subdivide nguồn tiếng anh | |
| 29 | 分量 | fēn liàng | n | (vector) component nguồn tiếng anh | |
| 30 | 份额 | fèn é | n | share; portion nguồn tiếng anh | |
| 31 | 粪便 | fèn biàn | n | excrement; feces; night soil nguồn tiếng anh | |
| 32 | 分红 | fēn hóng | v,n,vn | dividend; to award a bonus nguồn tiếng anh | |
| 33 | 坟 | fén | n | grave; tomb; embankment; mound; ancient book nguồn tiếng anh | |
| 34 | 分担 | fēn dān | v | to share (a burden, a cost, a responsibility) nguồn tiếng anh | |
| 35 | 分工 | fēn gōng | vn,v | to divide up the work; division of labor nguồn tiếng anh | |
| 36 | 粉末 | fěn mò | n | fine powder; dust nguồn tiếng anh | |
| 37 | 分化 | fēn huà | v,vn | to split apart; differentiation nguồn tiếng anh | |
| 38 | 焚烧 | fén shāo | v | to burn; to set on fire nguồn tiếng anh | |
| 39 | 分割 | fēn gē | v,vn | to cut up; to break up nguồn tiếng anh | |
| 40 | 芬芳 | fēn fāng | n | perfume; fragrant nguồn tiếng anh | |
| 41 | 奋勇 | fèn yǒng | d | dauntless; to summon up courage and determination; using extreme force of will nguồn tiếng anh | |
| 42 | 分寸 | fēn cun | n | propriety; appropriate behavior; proper speech or action; within the norms nguồn tiếng anh | |
| 43 | 分外 | fèn wài | d | exceptionally; not one's responsibility or job nguồn tiếng anh | |
| 44 | 分赃 | fēn zāng | v | to share the booty; to divide ill-gotten gains nguồn tiếng anh | |
| 45 | 分之 | fēn zhī | m | (indicating a fraction) nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.