Chuyển đến nội dung

分开

fēn kāi 1–1

chia; chia

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán分 · 开
  • 2âm tiếtfēn kāi
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.365

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 分fēn4 nétHSK 1
  • 开kāi4 nétHSK 1phồn thể 開

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这两个问题必须分开讨论。

    Hai vấn đề này phải được thảo luận riêng biệt.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 分开. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi