Chuyển đến nội dung

分析

fēn xī 1–1

to analyze; analysis

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 5
  • 2chữ Hán分 · 析
  • 2âm tiếtfēn xī
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.101

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 分fēn4 nétHSK 1
  • 析xī8 nétHSK 5

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 分析. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi