Chuyển đến nội dung

午餐

wǔ cān 3–1

ăn trưa

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán午 · 餐
  • 2âm tiếtwǔ cān
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.296

Từ loại: n,v

Các chữ Hán trong từ

  • 午wǔ4 nétHSK 1
  • 餐cān16 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 午餐好了。

    Bữa trưa đã sẵn sàng.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 午餐送到了。

    Bữa trưa đã được giao.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 午餐. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi