Chuyển đến nội dung

早餐

zǎo cān 3–1

bữa sáng

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán早 · 餐
  • 2âm tiếtzǎo cān
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.932

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 早zǎo6 nétHSK 1
  • 餐cān16 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 汤姆吃了早餐。

    Tom đã ăn sáng.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你早餐吃什么?

    Bạn có gì cho bữa sáng?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 早餐. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi