合法
hé fǎ 2–3
hợp pháp; hợp pháp
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán合 · 法
- 2âm tiếthé fǎ
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.570
Từ loại: a,ad
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
这样合法吗?
Điều này có hợp pháp không?
từ kho ngữ liệu Tatoeba
你的行为完全合法。
Những gì bạn làm là hoàn toàn hợp pháp.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 合法. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 办法bàn fǎHSK 2
phương pháp; phương pháp
- 方法fāng fǎHSK 2
phương pháp; phương pháp
- 想法xiǎng fǎHSK 2
ý tưởng; ý kiến
- 合适hé shìHSK 2
thích hợp; phù hợp; theo đúng quy định
- 看法kàn fǎHSK 2
một cách nhìn vào một cái gì đó; nhìn thấy; ý kiến