处理
chǔ lǐ 3–3 → 2–3
xử lý; quá trình; xử lý
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán处 · 理
- 2âm tiếtchǔ lǐ
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 525
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
请帮我处理一下这份文件。
Xin hãy giúp tôi với tài liệu này.
ví dụ của chúng ta
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 处理. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 经理jīng lǐHSK 2
quản lý; giám đốc
- 到处dào chùHSK 2
mọi nơi
- 道理dào liHSK 2
lý do; lý lẽ; lý do; nguyên tắc; căn cứ; sự biện minh
- 好处hǎo chuHSK 2
lợi ích; lợi nhuận
- 理想lǐ xiǎngHSK 2
lý tưởng; lý tưởng