Chuyển đến nội dung

经理

jīng lǐ 1–3

quản lý; giám đốc

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán经 · 理
  • 2âm tiếtjīng lǐ
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.838

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 经jīng8 nétHSK 2phồn thể 經
  • 理lǐ11 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他是经理吗?

    Anh ấy có phải là người quản lý không?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 对,是我们经理。

    Vâng, đó là người quản lý của chúng tôi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 经理. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi