Chuyển đến nội dung

定期

dìng qī 4–1

định kỳ; tương lai

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán定 · 期
  • 2âm tiếtdìng qī
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.535

Từ loại: d,b

Các chữ Hán trong từ

  • 定dìng8 nétHSK 2
  • 期qī12 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 最好定期去看牙医。

    Tốt nhất là bạn nên đến gặp nha sĩ thường xuyên.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 她定期去看牙医,因此很少牙疼。

    Cô ấy đến nha sĩ thường xuyên và hiếm khi bị đau răng.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 定期. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi