Chuyển đến nội dung

年底

nián dǐ 2–3

cuối năm

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán年 · 底
  • 2âm tiếtnián dǐ
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 12.203

Từ loại: t

Các chữ Hán trong từ

  • 年nián6 nétHSK 1
  • 底dǐ8 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 或许我要到年底才会来处理它。

    Có lẽ tôi sẽ không giải quyết được nó cho đến cuối năm nay.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 年底. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi