Chuyển đến nội dung

打破

dǎ pò 3–4

gỡ rối; vi phạm

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán打 · 破
  • 2âm tiếtdǎ pò
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.158

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 打dǎ5 nétHSK 1
  • 破pò10 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 昨天你打破了窗户。

    Hôm qua bạn đã làm vỡ cửa sổ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 昨天是谁把窗子打破的?

    Hôm qua ai đã làm vỡ cửa sổ?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 打破. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi