日报
rì bào 4–4
báo hàng ngày
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán日 · 报
- 2âm tiếtrì bào
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 9.879
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我买了一张日报。
Tôi mua một tờ báo hàng ngày.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 日报. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 日子rì ziHSK 2
ngày; ngày
- 生日shēng rìHSK 1
sinh nhật
- 报纸bào zhǐHSK 2
báo; tờ báo
- 节日jié rìHSK 2
ngày lễ; lễ hội
- 日期rì qīHSK 1
ngày
- 报名bào míngHSK 2
đăng ký