Chuyển đến nội dung

晚餐

wǎn cān 3–1

bữa tối

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán晚 · 餐
  • 2âm tiếtwǎn cān
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.610

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 晚wǎn11 nétHSK 1
  • 餐cān16 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我准备晚餐。

    Tôi chuẩn bị bữa tối.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 昨天的晚餐是鱼。

    Bữa tối hôm qua có cá.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 晚餐. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi