Chuyển đến nội dung

Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “wan”

33 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtwan. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 13 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.

  • 33những từ bắt đầu bằng "wan"
  • 13với trang riêng của họ
  • 1trang của 50 từ

Ban đầu — · cuối cùng uan · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →

  • thanh điệu đầu tiên 2
  • thanh điệu thứ 2 14
  • thanh điệu thứ 3 10
  • thanh điệu thứ 4 7

Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.

Những từ thông dụng có âm tiết này

Tất cả 33 từ

#TừpinyinPOSNghĩaDanh sách học
1完wánvxong; hoàn thành; hết
2玩wánvchơi; vui chơi; đùa
3万wànm,tmười nghìn; số lượng lớn
4晚wǎntg,a,adBuổi tối; muộn
5万一wàn yīc,d,tjust in case; if by any chance; contingency nguồn tiếng anh
6碗wǎnn,qcái bát; tách
7完毕wán bìvto finish; to end; to complete nguồn tiếng anh
8完了wán levto be finished; to be done for; ruined; gone to the dogs; oh no nguồn tiếng anh
9弯wānv,g,a,qto bend; bent; a bend; a turn (in a road etc) nguồn tiếng anh
10丸wángball; pellet; pill nguồn tiếng anh
11挽救wǎn jiùv,vnto save; to remedy; to rescue nguồn tiếng anh
12万分wàn fēndvery much; extremely; one ten thousandth part nguồn tiếng anh
13挽回wǎn huívto retrieve; to redeem nguồn tiếng anh
14万能wàn néngbomnipotent; all-purpose; universal nguồn tiếng anh
15晚点wǎn diǎnv(of trains etc) late; delayed; behind schedule; light dinner nguồn tiếng anh
16完蛋wán dànv(coll.) to be done for nguồn tiếng anh
17晚间wǎn jiāntevening; night nguồn tiếng anh
18顽强wán qiánga,adtenacious; hard to defeat nguồn tiếng anh
19玩耍wán shuǎvto play (as children do); to amuse oneself nguồn tiếng anh
20弯曲wān qūa,anto bend; to curve around; curved; crooked; to wind; to warp nguồn tiếng anh
21玩弄wán nòngvto play with; to toy with; to dally with; to engage in; to resort to nguồn tiếng anh
22顽固wán gùa,adstubborn; obstinate nguồn tiếng anh
23晚期wǎn qītlater period; end stage; terminal nguồn tiếng anh
24完好wán hǎoaintact; in good condition nguồn tiếng anh
25玩意儿wán yì rerhua variant of 玩意; toy; thing; trick nguồn tiếng anh
26挽wǎnvto pull; to draw (a cart or a bow); to roll up; to coil; to carry on the arm; to lament the dead; (fig.) to pull against; to recover nguồn tiếng anh
27惋惜wǎn xīan,ato regret; to feel that it is a great pity; to feel sorry for sb nguồn tiếng anh
28晚年wǎn niántone's later years nguồn tiếng anh
29万无一失wàn wú yī shīvsurefire; absolutely safe (idiom) nguồn tiếng anh
30顽皮wán píanaughty nguồn tiếng anh
31完备wán bèia,ad,vfaultless; complete; perfect; to leave nothing to be desired nguồn tiếng anh
32万万wàn wànlabsolutely; wholly nguồn tiếng anh
33万古长青wàn gǔ cháng qīngremain fresh; last forever; eternal nguồn tiếng anh

+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.

Tất cả các âm tiết →·Danh sách từ vựng HSK →