Chuyển đến nội dung

漂亮

piào liang 4–5

Xinh đẹp

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 1 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán漂 · 亮
  • 2âm tiếtpiào liang
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 915

Từ loại: a

Các chữ Hán trong từ

  • 漂piào14 nétHSK 1
  • 亮liàng9 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 两个都不漂亮。

    Không có gì là đẹp.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 这儿就很漂亮。

    Ở đây thật đẹp.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你的头发很漂亮。

    Nǐ de tóu fa hěn piào liang

    Tóc của bạn đẹp quá.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你一天比一天漂亮。

    Nǐ yī tiān bǐ yī tiān piào liang

    Bạn đang trở nên xinh đẹp hơn mỗi ngày.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 漂亮. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi