申请
shēn qǐng 1–3
to apply for sth; application form
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán申 · 请
- 2âm tiếtshēn qǐng
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.500
Từ loại: v,n,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
没有合格的申请人吗?
Méi yǒu hé gé de shēn qǐng rén ma
Không có ứng viên đủ tiêu chuẩn?
từ kho ngữ liệu Tatoeba
要申请的话,你得亲自去。
Yào shēn qǐng de huà nǐ děi qīn zì qù
Để nộp đơn, bạn phải đích thân đến.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 申请. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 请求qǐng qiúHSK 2
lời yêu cầu; hỏi; lời yêu cầu
- 请问qǐng wènHSK 1
Xin lỗi, tôi có thể hỏi...?
- 请客qǐng kèHSK 2
tổ chức một bữa tiệc tối; chiêu đãi khách; mời đi ăn tối
- 请假qǐng jiàHSK 1
xin nghỉ phép
- 请进qǐng jìnHSK 1
mời vào
- 请坐qǐng zuòHSK 1
Mời ngồi