Chuyển đến nội dung

短期

duǎn qī 3–1

ngắn hạn

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán短 · 期
  • 2âm tiếtduǎn qī
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.844

Từ loại: b,d

Các chữ Hán trong từ

  • 短duǎn12 nétHSK 2
  • 期qī12 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 2月我们有个短期休假。

    Chúng tôi có một kỳ nghỉ ngắn vào tháng Hai.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你到底是用了什么办法在短期内提高了你的汉语?

    Bạn đã sử dụng phương pháp nào để cải thiện tiếng Trung của mình trong một khoảng thời gian ngắn?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 短期. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi