Chuyển đến nội dung

短裤

duǎn kù 3–4

quần short

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán短 · 裤
  • 2âm tiếtduǎn kù
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 9.325

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 短duǎn12 nétHSK 2
  • 裤kù12 nétHSK 3phồn thể 褲

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 天气很热,他穿了一条短裤。

    Trời rất nóng và anh ấy đang mặc quần đùi.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 短裤. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi