Chuyển đến nội dung

这时

zhè shí 4–2

Ngay bây giờ; vào lúc này

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán这 · 时
  • 2âm tiếtzhè shí
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.532

Từ loại: r

Các chữ Hán trong từ

  • 这zhè8 nétHSK 1phồn thể 這
  • 时shí7 nétHSK 1phồn thể 時

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这时,电话响了。

    Lúc này, điện thoại reo.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 这时. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi