Chuyển đến nội dung

那时

nà shí 4–2

vào thời điểm đó; lúc đó

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán那 · 时
  • 2âm tiếtnà shí
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.980

Từ loại: r

Các chữ Hán trong từ

  • 那nà7 nétHSK 1
  • 时shí7 nétHSK 1phồn thể 時

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 那时是白天。

    Đó là ban ngày.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我们那时寻找的就是他。

    Lúc đó chính là Ngài mà chúng tôi đang tìm kiếm.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 那时. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi